火炬
[huǒ jù] [火 炬]
đuốc (đang cháy); lượng từ: 把 (bǎ)
用来照明或作为象征的燃烧火把
运动员高举火炬迈向主会场。
yùn dòng yuán gāo jǔ huǒ jù mài xiàng zhǔ huì chǎng.Vận động viên giơ cao ngọn đuốc tiến về phía sân vận động chính.
把

[huǒ jù] [火 炬]
đuốc (đang cháy); lượng từ: 把 (bǎ)
用来照明或作为象征的燃烧火把
运动员高举火炬迈向主会场。
yùn dòng yuán gāo jǔ huǒ jù mài xiàng zhǔ huì chǎng.Vận động viên giơ cao ngọn đuốc tiến về phía sân vận động chính.
把