XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày
HSK 7

火炬

[huǒ jù] [火 炬]

đuốc (đang cháy); lượng từ: 把 (bǎ)

用来照明或作为象征的燃烧火把

运动员高举火炬迈向主会场。

yùn dòng yuán gāo jǔ huǒ jù mài xiàng zhǔ huì chǎng.

Vận động viên giơ cao ngọn đuốc tiến về phía sân vận động chính.

把