火炬手[huǒ jù shǒu] [火 炬 手]Lưu từKhácngười cầm đuốc; vận động viên cầm đuốc OlympicChữ trong từ火huǒlửa炬jùngọn đuốc手shǒutayTừ cùng chữ:火车huǒ chēHSK 1tàu hỏa火车站huǒ chē zhànHSK 1nhà ga举手jǔ shǒuHSK 2giơ tay对手duì shǒuHSK 3đối thủ握手wò shǒuHSK 3bắt tay歌手gē shǒuHSK 3ca sĩ选手xuǎn shǒuHSK 3vận động viên二手èr shǒuHSK 4thu được gián tiếp分手fēn shǒuHSK 4chia tayXem thêm (3)