火筷子[huǒ kuài zi] [火 筷 子]Lưu từKháckẹp lửa; kẹp uốn tócChữ trong từ火huǒlửa筷kuàiđũa子zǐcon traiTừ cùng chữ:儿子ér ziHSK 1con trai包子bāo ziHSK 1bánh bao (bánh hấp có nhân)孩子hái ziHSK 1trẻ em房子fáng ziHSK 1nhà本子běn ziHSK 1sách杯子bēi ziHSK 1cốc桌子zhuō ziHSK 1bàn火车huǒ chēHSK 1tàu hỏa火车站huǒ chē zhànHSK 1nhà gaXem thêm (3)