灵符[líng fú] [灵 符]Lưu từKhácbùa đạo giáoChữ trong từ灵língnhạy符fúdấu hiệuTừ cùng chữ:灵活líng huóHSK 6linh hoạt灵巧líng qiǎoHSK 8khéo léo灵感líng gǎnHSK 8cảm hứng灵敏líng mǐnHSK 8nhạy灵通líng tōngHSK 8nhanh và nhiều (tin tức)灵魂líng húnHSK 8linh hồn灵机一动líng jī yī dòngHSK 8đột nhiên nảy ra ý tưởng sáng suốt (thành ngữ)