灾殃[zāi yāng] [灾 殃]Lưu từKháctai họaChữ trong từ灾zāithảm họa殃yāngtai họaTừ cùng chữ:灾区zāi qūHSK 5khu vực thiên tai灾害zāi hàiHSK 5tai họa灾难zāi nànHSK 5thảm họa遭殃zāo yāngHSK 9chịu tai ươngTừ cận nghĩa:害hàiHSK 5gây hại cho灾害zāi hàiHSK 5tai họa凶xiōngHSK 6ác độc殃yāngtai họa大灾dà zāitai hoạ祸事huò shìtai hoạ