灾荒[zāi huāng] [灾 荒]Lưu từKhácthiên tai; nạn đóiChữ trong từ灾zāithảm họa荒huānghoang vuTừ cùng chữ:灾区zāi qūHSK 5khu vực thiên tai灾害zāi hàiHSK 5tai họa灾难zāi nànHSK 5thảm họaTừ cận nghĩa:天才tiān cáiHSK 5thiên tài天灾tiān zāithiên tai奇才qí cáithiên tài谪仙zhé xiānthiên tài (nghĩa đen là tiên bị đày xuống trần gian), một danh hiệu…贤才xián cáithiên tài自然灾害zì rán zāi hàithiên tai