天灾[tiān zāi] [天 灾]Lưu từKhácthiên taiChữ trong từ天tiānngày灾zāithảm họaTừ ghép:天灾人祸tiān zāi rén huòthiên tai và thảm họa do con người gây ra (thành ngữ)天灾地孽tiān zāi dì nièthảm họa và hiện tượng phi tự nhiênTừ cùng chữ:天气tiān qìHSK 1thời tiết天上tiān shàngHSK 2trên trời天空tiān kōngHSK 3bầu trời天真tiān zhēnHSK 4ngây thơ受灾shòu zāiHSK 5bị thiên tai天才tiān cáiHSK 5thiên tài天文tiān wénHSK 5thiên văn救灾jiù zāiHSK 5cứu trợ thiên tai水灾shuǐ zāiHSK 5lụtXem thêm (3)Từ cận nghĩa:天才tiān cáiHSK 5thiên tài奇才qí cáithiên tài灾荒zāi huāngthiên tai谪仙zhé xiānthiên tài (nghĩa đen là tiên bị đày xuống trần gian), một danh hiệu…贤才xián cáithiên tài自然灾害zì rán zāi hàithiên tai