奇才[qí cái] [奇 才]Lưu từKhácthiên tàiChữ trong từ奇qíkỳ lạ才cáimớiTừ cùng chữ:刚才gāng cáiHSK 2vừa nãy人才rén cáiHSK 3tài năng奇怪qí guàiHSK 3kỳ lạ天才tiān cáiHSK 5thiên tài奇妙qí miàoHSK 6tuyệt vời成才chéng cáiHSK 7thành tài口才kǒu cáiHSK 8tài ăn nói奇特qí tèHSK 8đặc biệt奇迹qí jìHSK 8phép màuXem thêm (1)Từ cận nghĩa:天才tiān cáiHSK 5thiên tài天灾tiān zāithiên tai灾荒zāi huāngthiên tai谪仙zhé xiānthiên tài (nghĩa đen là tiên bị đày xuống trần gian), một danh hiệu…贤才xián cáithiên tài自然灾害zì rán zāi hàithiên tai