灿若繁星[càn ruò fán xīng] [灿 若 繁 星]Lưu từKhácsáng như muôn vì sao (thành ngữ); tài năng xuất chúngChữ trong từ灿cànrực rỡ若ruònếu繁fánphức tạp星xīngngôi saoTừ cùng chữ:明星míng xīngHSK 2ngôi sao星星xīng xingHSK 2(thông tục) một ngôi sao卫星wèi xīngHSK 5vệ tinh影星yǐng xīngHSK 6ngôi sao điện ảnh歌星gē xīngHSK 6ngôi sao ca nhạc球星qiú xīngHSK 6ngôi sao thể thao (môn bóng)零星líng xīngHSK 6rời rạc灿烂càn lànHSK 7lung linh巨星jù xīngHSK 8(thiên văn) sao khổng lồ