炎性[yán xìng] [炎 性]Lưu từKhácviêm (y học)Chữ trong từ炎yánngọn lửa性xìngbản chấtTừ ghép:抗炎性kàng yán xìngchống viêm (thuốc)炎性反应yán xìng fǎn yìngphản ứng viêmTừ cùng chữ:个性gè xìngHSK 3cá tính积极性jī jí xìngHSK 3tính tích cực女性nǚ xìngHSK 5phụ nữ特性tè xìngHSK 5tính chất男性nán xìngHSK 5giới tính nam任性rèn xìngHSK 6bướng bỉnh记性jì xingHSK 6trí nhớ (khả năng lưu giữ thông tin)一次性yī cì xìngHSK 6một lần共性gòng xìngHSK 7đặc tính chungXem thêm (3)