炸弹之父[zhà dàn zhī fù] [炸 弹 之 父]Lưu từKhácATBIP (Bom nhiệt áp hàng không tăng cường), hay Cha của các loại bom, một quả bom mạnh của NgaChữ trong từ炸zháchiên弹tángảy (dây đàn)之zhīanh父fùchaTừ cùng chữ:师父shī fuHSK 6sư phụ炸弹zhà dànHSK 6bom炸药zhà yàoHSK 6chất nổ祖父zǔ fùHSK 6ông nội伯父bó fùHSK 7anh của cha继父jì fùHSK 8cha dượng岳父yuè fùHSK 9bố vợ, nhạc phụ