点烟器[diǎn yān qì] [点 烟 器]Lưu từKhácbật lửa (trong ô tô); ổ cắm bật lửa 12 voltChữ trong từ点diǎnđiểm烟yānthuốc lá hoặc thuốc lào器qìthiết bịTừ cùng chữ:点头diǎn tóuHSK 2gật đầu机器jī qìHSK 3máy móc武器wǔ qìHSK 3vũ khí点名diǎn míngHSK 4điểm danh充电器chōng diàn qìHSK 4bộ sạc pin点燃diǎn ránHSK 5đánh lửa仪器yí qìHSK 6dụng cụ容器róng qìHSK 6đồ chứa电器diàn qìHSK 6thiết bị điệnXem thêm (3)