烘手器[hōng shǒu qì] [烘 手 器]Lưu từKhácmáy sấy tayChữ trong từ烘hōngnướng手shǒutay器qìthiết bịTừ cùng chữ:机器jī qìHSK 3máy móc武器wǔ qìHSK 3vũ khí充电器chōng diàn qìHSK 4bộ sạc pin仪器yí qìHSK 6dụng cụ容器róng qìHSK 6đồ chứa电器diàn qìHSK 6thiết bị điện热水器rè shuǐ qìHSK 6máy nước nóng烘干hōng gānHSK 7sấy khô bằng lò烘托hōng tuōHSK 7làm nổi bậtXem thêm (3)Từ cận nghĩa:干手机gān shǒu jīmáy sấy tay烘手机hōng shǒu jīmáy sấy tay