干手机[gān shǒu jī] [干 手 机]Lưu từKhácmáy sấy tayChữ trong từ干gānsuông手shǒutay机jī(hình thức kết hợp) máy mócTừ cùng chữ:干净gān jìngHSK 1sạch手机shǒu jīHSK 1điện thoại di động飞机fēi jīHSK 1máy bay干什么gàn shén meHSK 1làm gì电视机diàn shì jīHSK 1máy thu hình关机guān jīHSK 2tắt (máy móc hoặc thiết bị)司机sī jīHSK 2tài xế干杯gān bēiHSK 2nâng ly chúc mừng开机kāi jīHSK 2khởi động máyXem thêm (3)Từ cận nghĩa:烘手器hōng shǒu qìmáy sấy tay烘手机hōng shǒu jīmáy sấy tay