烘焙师[hōng bèi shī] [烘 焙 SƯ]Lưu từKhácthợ làm bánhChữ trong từ烘hōngnướng焙bèisấy trên lửa师shīSƯgiáo viênTừ cùng chữ:老师lǎo shīHSK 1giáo viên教师jiào shīHSK 2giáo viên工程师gōng chéng shīHSK 3kỹ sư律师lǜ shīHSK 4luật sư摄影师shè yǐng shīHSK 5nhiếp ảnh gia厨师chú shīHSK 6đầu bếp大师dà shīHSK 6đại sư设计师shè jì shīHSK 6nhà thiết kế导师dǎo shīHSK 7người hướng dẫnXem thêm (3)Từ cận nghĩa:面包师傅miàn bāo shī fùthợ làm bánh