烤房[kǎo fáng] [烤 房]Lưu từKhácphòng sấy; lò nướngChữ trong từ烤kǎonướng房fángnhàTừ cùng chữ:住房zhù fángHSK 2nhà ở厨房chú fángHSK 5nhà bếp烤肉kǎo ròuHSK 5món nướng (nghĩa đen: thịt nướng)烤鸭kǎo yāHSK 5vịt quay健身房jiàn shēn fángHSK 5phòng gym书房shū fángHSK 6phòng đọc sách楼房lóu fángHSK 6một tòa nhà hai tầng trở lên病房bìng fángHSK 6phòng bệnh (của bệnh viện)客房kè fángHSK 8phòng dành cho kháchXem thêm (2)