烫平
[tàng píng] [烫 平]
là phẳng (quần áo); là cho hết nhăn
出门前他习惯先把衣服烫平整。
chū mén qián tā xí guàn xiān bǎ yī fu tàng píng zhěng.Trước khi ra ngoài anh ấy quen là phẳng quần áo trước.
[tàng píng] [烫 平]
là phẳng (quần áo); là cho hết nhăn
出门前他习惯先把衣服烫平整。
chū mén qián tā xí guàn xiān bǎ yī fu tàng píng zhěng.Trước khi ra ngoài anh ấy quen là phẳng quần áo trước.