照相排版[zhào xiàng pái bǎn] [照 相 排 版]Lưu từKhácsắp chữ chụp ảnh; photocompositionChữ trong từ照zhàotheo相xiàngdiện mạo排páimột hàng版bǎnmột đăng kýTừ cùng chữ:照片zhào piànHSK 2bức ảnh照相zhào xiàngHSK 2chụp ảnh照顾zhào guHSK 2chăm sóc照相机zhào xiàng jīHSK 3máy ảnh出版chū bǎnHSK 5xuất bản正版zhèng bǎnHSK 5chính hãng电子版diàn zǐ bǎnHSK 5phiên bản điện tử照应zhào yìngHSK 6hô ứng照样zhào yàngHSK 6như trướcXem thêm (3)