熟络[shú luò] [熟 络]Lưu từKhácquen thuộc; thân thiếtChữ trong từ熟shúchín络luòvật giống cái lướiTừ cùng chữ:熟人shú rénHSK 3người quen熟练shú liànHSK 4thành thạo网络wǎng luòHSK 4Internet熟悉shú xīHSK 5quen thuộc联络lián luòHSK 5liên lạc脉络mài luòHSK 8động mạch và tĩnh mạchTừ cận nghĩa:熟悉shú xīHSK 5quen thuộc熟门熟路shú mén shú lùquen thuộc