熟门熟路[shú mén shú lù] [熟 门 熟 路]Lưu từKhácquen thuộcChữ trong từ熟shúchín门méncổng熟shúchín路lùđường (lượng từ: 条 (tiáo))Từ cùng chữ:走路zǒu lùHSK 1đi bộ马路mǎ lùHSK 1đường phố公路gōng lùHSK 2đường cái道路dào lùHSK 2đường问路wèn lùHSK 2hỏi đường熟人shú rénHSK 3người quen铁路tiě lùHSK 3đường sắt高速公路gāo sù gōng lùHSK 3đường cao tốc熟练shú liànHSK 4thành thạoXem thêm (3)Từ cận nghĩa:熟悉shú xīHSK 5quen thuộc熟络shú luòquen thuộc