熟铁[shú tiě] [熟 铁]Lưu từKhácsắt rènChữ trong từ熟shúchín铁tiěsắt (kim loại)Từ cùng chữ:地铁dì tiěHSK 2đường sắt ngầm熟人shú rénHSK 3người quen熟练shú liànHSK 4thành thạo高铁gāo tiěHSK 4đường sắt cao tốc熟悉shú xīHSK 5quen thuộc钢铁gāng tiěHSK 5thép斩钉截铁zhǎn dīng jié tiěHSK 6nghĩa đen: chặt đinh chém sắt (thành ngữ)Từ cận nghĩa:锻铁duàn tiěsắt rèn