燃油舱[rán yóu cāng] [燃 油 舱]Lưu từKháckhoang dầu (của tàu)Chữ trong từ燃ráncháy油yóudầu舱cāngkhoangTừ cùng chữ:燃料rán liàoHSK 4nhiên liệu燃烧rán shāoHSK 4đốt机舱jī cāngHSK 7khoang máy bay燃放rán fàngHSK 8đốt, bắn (pháo hoa, pháo, v.v.)燃气rán qìHSK 8khí nhiên liệu (khí than, khí tự nhiên, metan, v.v.)燃油rán yóuHSK 8dầu nhiên liệu