牛筋草[niú jīn cǎo] [牛 筋 草]Lưu từKháccỏ mần trầu (Eleusine indica)Chữ trong từ牛niúcon bò筋jīncơ草cǎocỏTừ cùng chữ:牛奶niú nǎiHSK 1sữa bò牛仔裤niú zǎi kùHSK 5quần jean稻草dào cǎoHSK 7rơm rạ潦草liáo cǎoHSK 8cẩu thả起草qǐ cǎoHSK 8soạn thảo奇花异草qí huā yì cǎoHSK 8hoa lạ cỏ quýTừ cận nghĩa:蟋蟀草xī shuài cǎocỏ mần trầu (Eleusine indica)