牲口
[shēng kou] [牲 口]
động vật dùng cho sức lao động (la, bò, v.v.); thú lao động
农夫往水槽里注水给牲口饮用。
nóng fū wǎng shuǐ cáo lǐ zhù shuǐ gěi shēng kǒu yǐn yòng.Người nông dân bơm nước vào máng cho gia súc uống.
[shēng kou] [牲 口]
động vật dùng cho sức lao động (la, bò, v.v.); thú lao động
农夫往水槽里注水给牲口饮用。
nóng fū wǎng shuǐ cáo lǐ zhù shuǐ gěi shēng kǒu yǐn yòng.Người nông dân bơm nước vào máng cho gia súc uống.