特殊儿童[tè shū ér tóng] [特 殊 儿 童]Lưu từKháctrẻ có nhu cầu đặc biệt; trẻ năng khiếuChữ trong từ特tèđặc biệt殊shūkhác儿rénbiến thể của 人 (rén)童tóngtrẻ emTừ cùng chữ:特别tè biéHSK 2khác thường特点tè diǎnHSK 2đặc điểm (nét đặc trưng)特色tè sèHSK 3đặc trưng儿童ér tóngHSK 4trẻ em特价tè jiàHSK 4giá đặc biệt特征tè zhēngHSK 4đặc điểm特殊tè shūHSK 4đặc biệt特定tè dìngHSK 5đặc biệt特性tè xìngHSK 5tính chấtXem thêm (3)