犀利
[xī lì] [犀 利]
sắc sảo; sâu sắc; chính xác
他的犀利点评引发了全场深思。
tā de xī lì diǎn píng yǐn fā le quán chǎng shēn sī.Lời nhận xét sắc sảo của anh ấy đã gợi nên sự suy ngẫm cho cả hội trường.
他的言辞十分犀利,切中要害。
tā de yán cí shí fēn xī lì, qiè zhòng yào hài.Lời nói của anh ấy rất sắc bén, đánh trúng trọng tâm.
在这场辩论赛中,双方辩友针锋相对,提出了许多犀利的观点。
zài zhè chǎng biàn lùn sài zhōng, shuāng fāng biàn yǒu zhēn fēng xiāng duì, tí chū le xǔ duō xī lì de guān diǎn.Trong trận tranh biện này, hai bên đối đầu gay gắt, đưa ra rất nhiều quan điểm sắc bén.