玉龙雪山[yù lóng xuě shān] [玉 龙 雪 山]Lưu từKhácNúi Ngọc Long ở Lệ Giang 丽江, tây bắc Vân NamChữ trong từ玉yùngọc龙lóngrồng雪xuětuyết山shānnúiTừ cùng chữ:爬山pá shānHSK 2leo núi玉米yù mǐHSK 4ngô登山dēng shānHSK 4leo núi冰山bīng shānHSK 7tảng băng trôi出山chū shānHSK 7rời khỏi núi (của ẩn sĩ)火山huǒ shānHSK 7núi lửa高山gāo shānHSK 7núi cao侃大山kǎn dà shānHSK 8tán gẫu nói chuyện phiếm下山xià shānHSK 9xuống núiXem thêm (2)