玛多[mǎ duō] [玛 多]Lưu từKháchuyện Madoi hoặc Maduo (tiếng Tạng: rma stod rdzong) trong châu tự trị Tạng Golog 果洛州 (guǒ luò zhōu), Thanh HảiChữ trong từ玛mǎmã não多duōnhiềuTừ ghép:玛多县mǎ duō xiànhuyện Madoi hoặc Maduo (tiếng Tạng: rma stod rdzong) thuộc châu tự t…Từ cùng chữ:好多hǎo duōHSK 2nhiều许多xǔ duōHSK 2nhiều差不多chà bu duōHSK 2gần大多dà duōHSK 4phần lớn众多zhòng duōHSK 5đông đảo增多zēng duōHSK 5tăng lên顶多dǐng duōHSK 7nhiều nhất诸多zhū duōHSK 9(dùng cho những thứ trừu tượng) rất nhiều, nhiều