玫瑰战争[méi guī zhàn zhēng] [玫 瑰 战 争]Lưu từKhácCuộc Chiến tranh Hoa Hồng (1455-1485)Chữ trong từ玫méingọc đẹp瑰guīđá bán quý战zhànchiến đấu争zhēngcố gắng giànhTừ cùng chữ:战争zhàn zhēngHSK 4chiến tranh竞争jìng zhēngHSK 5cạnh tranh斗争dòu zhēngHSK 6một cuộc đấu tranh力争lì zhēngHSK 8làm việc chăm chỉ để抗争kàng zhēngHSK 8kháng cự玫瑰méi guīHSK 8cây hồng rugosa (Rosa rugosa)