现钱[xiàn qián] [现 钱]Lưu từKháctiền mặtChữ trong từ现xiànxuất hiện钱qiántiềnTừ cùng chữ:现在xiàn zàiHSK 1bây giờ价钱jià qianHSK 3giá cả现代xiàn dàiHSK 3thời hiện đại现场xiàn chǎngHSK 3hiện trường (của vụ án, tai nạn, v.v.)现实xiàn shíHSK 3thực tế现象xiàn xiàngHSK 3hiện tượng现金xiàn jīnHSK 3tiền mặt现代化xiàn dài huàHSK 3hiện đại hóa挣钱zhèng qiánHSK 5kiếm tiềnXem thêm (3)Từ cận nghĩa:现金xiàn jīnHSK 3tiền mặt现款xiàn kuǎntiền mặt