班期[bān qī] [班 期]Lưu từKháclịch trình (cho chuyến bay, hành trình v.v.)Chữ trong từ班bānnhóm期qīmột khoảng thời gianTừ cùng chữ:日期rì qīHSK 1ngày tháng星期xīng qīHSK 1tuần假期jià qīHSK 2kỳ nghỉ学期xué qīHSK 2học kỳ班长bān zhǎngHSK 2lớp trưởng定期dìng qīHSK 3vào các ngày cố định班级bān jíHSK 3lớp học (nhóm học sinh)短期duǎn qīHSK 3ngắn hạn近期jìn qīHSK 3gần về mặt thời gianXem thêm (3)