瓶领[píng lǐng] [瓶 领]Lưu từKháccổ chaiChữ trong từ瓶píngchai领lǐngcổTừ cùng chữ:瓶子píng ziHSK 2chai带领dài lǐngHSK 3dẫn dắt本领běn lǐngHSK 3kỹ năng占领zhàn lǐngHSK 5chiếm giữ率领shuài lǐngHSK 5dẫn dắt白领bái lǐngHSK 6lao động trí óc蓝领lán lǐngHSK 6lao động chân tay纲领gāng lǐngHSK 7chương trình (tức là kế hoạch hành động)瓶颈píng jǐngHSK 8cổ chaiXem thêm (3)Từ cận nghĩa:瓶颈píng jǐngHSK 8cổ chai