生产者[shēng chǎn zhě] [生 产 者]Lưu từKhácnhà sản xuất (hàng hóa, thương phẩm hoặc nông sản,...); nhà chế tạo; (sinh học) sinh vật tự dưỡngChữ trong từ生shēngđược sinh产chǎnsinh đẻ者zhě(sau động từ hoặc tính từ) người mà ...Từ cùng chữ:生日shēng rìHSK 1sinh nhật生气shēng qìHSK 1nổi giận生病shēng bìngHSK 1bị ốm或者huò zhěHSK 2hoặc生活shēng huóHSK 2sống生词shēng cíHSK 2từ mới (trong sách giáo khoa)作者zuò zhěHSK 3tác giả生产shēng chǎnHSK 3sản xuất生动shēng dòngHSK 3sinh độngXem thêm (3)