生产队[shēng chǎn duì] [生 产 队]Lưu từKhácđội sản xuấtChữ trong từ生shēngđược sinh产chǎnsinh đẻ队duìphi độiTừ cùng chữ:生日shēng rìHSK 1sinh nhật生气shēng qìHSK 1nổi giận生病shēng bìngHSK 1bị ốm排队pái duìHSK 2xếp hàng球队qiú duìHSK 2đội thể thao (bóng rổ, bóng đá, bóng bầu dục, v.v.)生活shēng huóHSK 2sống生词shēng cíHSK 2từ mới (trong sách giáo khoa)乐队yuè duìHSK 3ban nhạc生产shēng chǎnHSK 3sản xuấtXem thêm (3)