生力面[shēng lì miàn] [生 力 面]Lưu từKhácmì ăn liền (cách gọi cũ)Chữ trong từ生shēngđược sinh力lìsức mạnh面miànmặtTừ cùng chữ:生日shēng rìHSK 1sinh nhật生气shēng qìHSK 1nổi giận生病shēng bìngHSK 1bị ốm见面jiàn miànHSK 1gặp mặt对面duì miànHSK 2(ngồi) đối diện方面fāng miànHSK 2khía cạnh生活shēng huóHSK 2sống生词shēng cíHSK 2từ mới (trong sách giáo khoa)方便面fāng biàn miànHSK 2mì ăn liềnXem thêm (3)