生殖器[shēng zhí qì] [生 殖 器]Lưu từKháccơ quan sinh sản; bộ phận sinh dụcChữ trong từ生shēngđược sinh殖zhísinh trưởng器qìthiết bịTừ ghép:生殖器官shēng zhí qì guāncơ quan sinh sảnTừ cùng chữ:生日shēng rìHSK 1sinh nhật生气shēng qìHSK 1nổi giận生病shēng bìngHSK 1bị ốm生活shēng huóHSK 2sống生词shēng cíHSK 2từ mới (trong sách giáo khoa)机器jī qìHSK 3máy móc武器wǔ qìHSK 3vũ khí生产shēng chǎnHSK 3sản xuất生动shēng dòngHSK 3sinh độngXem thêm (3)Từ cận nghĩa:生殖器官shēng zhí qì guāncơ quan sinh sản