生父母[shēng fù mǔ] [生 父 母]Lưu từKháccha mẹ ruột; phụ huynh ruộtChữ trong từ生shēngđược sinh父fùcha母mǔmẹTừ ghép:再生父母zài shēng fù mǔnhư cha mẹ thứ hai (thành ngữ)Từ cùng chữ:生日shēng rìHSK 1sinh nhật生气shēng qìHSK 1nổi giận生病shēng bìngHSK 1bị ốm生活shēng huóHSK 2sống生词shēng cíHSK 2từ mới (trong sách giáo khoa)父母fù mǔHSK 3cha và mẹ生产shēng chǎnHSK 3sản xuất生动shēng dòngHSK 3sinh động生命shēng mìngHSK 3sự sống (như đặc trưng của sinh vật)Xem thêm (3)