生疼
[shēng téng] [生 疼]
cực kỳ đau đớn
寒冷的冬风吹得人肌肤生疼。
hán lěng de dōng fēng chuī de rén jī fū shēng téng.Gió đông buốt giá thổi rát cả da thịt.
强烈的阳光刺得眼睛生疼。
qiáng liè de yáng guāng cì de yǎn jīng shēng téng.Ánh nắng gay gắt làm mắt đau nhói.
[shēng téng] [生 疼]
cực kỳ đau đớn
寒冷的冬风吹得人肌肤生疼。
hán lěng de dōng fēng chuī de rén jī fū shēng téng.Gió đông buốt giá thổi rát cả da thịt.
强烈的阳光刺得眼睛生疼。
qiáng liè de yáng guāng cì de yǎn jīng shēng téng.Ánh nắng gay gắt làm mắt đau nhói.