甩掉
[shuǎi diào] [甩 掉]
vứt bỏ; từ bỏ; rũ bỏ
我们终于甩掉了身后的尾巴。
wǒ men zhōng yú shuǎi diào le shēn hòu de wěi ba.Chúng tôi cuối cùng đã cắt đuôi được kẻ theo dõi phía sau.
她决定甩掉那个不负责任的男人。
tā jué dìng shuǎi diào nà ge bú fù zé rèn de nán rén.Cô ấy quyết định bỏ rơi người đàn ông không trách nhiệm đó.