申报单[shēn bào dān] [申 报 单]Lưu từKháctờ khaiChữ trong từ申shēnmở rộng报bàobáo单dānhóa đơnTừ cùng chữ:名单míng dānHSK 2danh sách tên菜单cài dānHSK 2thực đơn简单jiǎn dānHSK 3đơn giản申请shēn qǐngHSK 4nộp đơn xin传单chuán dānHSK 6tờ rơi床单chuáng dānHSK 6ga trải giường孤单gū dānHSK 7đơn độc订单dìng dānHSK 7đơn đặt hàng清单qīng dānHSK 8danh sách mụcXem thêm (3)