电学[diàn xué] [电 HỌC]Lưu từKháckỹ thuật điệnChữ trong từ电diànsét学xuéHỌChọcTừ cùng chữ:上学shàng xuéHSK 1đi học中学zhōng xuéHSK 1trường trung học同学tóng xuéHSK 1học cùng trường大学dà xuéHSK 1trường đại học小学xiǎo xuéHSK 1trường tiểu học放学fàng xuéHSK 1tan học电影diàn yǐngHSK 1phim电脑diàn nǎoHSK 1máy tính电视diàn shìHSK 1truyền hìnhXem thêm (3)Từ cận nghĩa:电气工程diàn qì gōng chéngkỹ thuật điện