留驻[liú zhù] [留 驻]Lưu từKhácduy trì đóng quân (về binh lính); ở lại làm nhiệm vụ đồn trúChữ trong từ留liúđể lại (tin nhắn, v.v.)驻zhùdừngTừ cùng chữ:留下liú xiàHSK 2để lại留学生liú xué shēngHSK 2du học sinh留学liú xuéHSK 3du học留言liú yánHSK 6để lại lời nhắn留心liú xīnHSK 8cẩn thận留念liú niànHSK 8giữ làm kỷ niệm留恋liú liànHSK 8lưu luyến留意liú yìHSK 8chú ý留神liú shénHSK 8chú ý