畜类[chù lèi] [畜 类]Lưu từKhácđộng vật nuôiChữ trong từ畜chùgia súc类lèiloạiTừ cùng chữ:人类rén lèiHSK 3nhân loại种类zhǒng lèiHSK 4loại分类fēn lèiHSK 5phân loại之类zhī lèiHSK 6vân vân畜牧xù mùHSK 6chăn nuôi động vật同类tóng lèiHSK 9tương tự诸如此类zhū rú cǐ lèiHSK 9những thứ tương tựTừ cận nghĩa:牲shēngđộng vật nuôi家畜jiā chùđộng vật nuôi畜生chù shengđộng vật nuôi