家畜[jiā chù] [GIA 畜]Lưu từKhácđộng vật nuôi; gia súc; bò dê cừuChữ trong từ家jiāGIAnhà畜chùgia súcTừ cùng chữ:家人jiā rénHSK 1thành viên gia đình家里jiā lǐHSK 1nhà家庭jiā tíngHSK 2gia đình家长jiā zhǎngHSK 2chủ hộ家乡jiā xiāngHSK 3quê hương家具jiā jùHSK 3đồ nội thất家属jiā shǔHSK 3thành viên gia đình家务jiā wùHSK 4công việc nhà家园jiā yuánHSK 6nhàXem thêm (3)Từ cận nghĩa:牲shēngđộng vật nuôi畜生chù shengđộng vật nuôi畜类chù lèiđộng vật nuôi