畜生
[chù sheng] [畜 生]
động vật nuôi; thú tính; chó đẻ
暴风雨导致当地很多牲畜生病。
bào fēng yǔ dǎo zhì dāng dì hěn duō shēng chù shēng bìng.Bão lớn đã dẫn đến nhiều gia súc ở địa phương bị bệnh.
[chù sheng] [畜 生]
động vật nuôi; thú tính; chó đẻ
暴风雨导致当地很多牲畜生病。
bào fēng yǔ dǎo zhì dāng dì hěn duō shēng chù shēng bìng.Bão lớn đã dẫn đến nhiều gia súc ở địa phương bị bệnh.