疱疹病毒[pào zhěn bìng dú] [疱 疹 病 毒]Lưu từKhácvirus herpes (y học)Chữ trong từ疱pàomụn nhọt疹zhěnbệnh sởi病bìngbệnh毒dúchất độcTừ ghép:单纯疱疹病毒dān chún pào zhěn bìng dúvirus herpes simplex (HSV, y học)Từ cùng chữ:中毒zhòng dúHSK 5bị ngộ độc有毒yǒu dúHSK 5độc杀毒shā dúHSK 5khử trùng消毒xiāo dúHSK 5khử trùng病毒bìng dúHSK 5vi rút吸毒xī dúHSK 6sử dụng ma túy