单纯疱疹病毒[dān chún pào zhěn bìng dú] [单 纯 疱 疹 病 毒]Lưu từKhácvirus herpes simplex (HSV, y học)Chữ trong từ单dānhóa đơn纯chúnthuần khiết疱pàomụn nhọt疹zhěnbệnh sởi病bìngbệnh毒dúchất độcTừ cùng chữ:单位dān wèiHSK 2đơn vị (đo lường)单元dān yuánHSK 3đơn vị (hình thành một thể)单独dān dúHSK 4một mình单纯dān chúnHSK 4đơn giản单调dān diàoHSK 4đơn điệu中毒zhòng dúHSK 5bị ngộ độc单一dān yīHSK 5đơn有毒yǒu dúHSK 5độc杀毒shā dúHSK 5khử trùngXem thêm (3)