瘦小
[shòu xiǎo] [瘦 TIỂU]
nhỏ nhắn; mảnh mai
他虽然瘦小,但身躯蕴含着力量。
tā suī rán shòu xiǎo, dàn shēn qū yùn hán zhe lì liàng.Tuy anh ấy nhỏ bé nhưng cơ thể ẩn chứa sức mạnh.
[shòu xiǎo] [瘦 TIỂU]
nhỏ nhắn; mảnh mai
他虽然瘦小,但身躯蕴含着力量。
tā suī rán shòu xiǎo, dàn shēn qū yùn hán zhe lì liàng.Tuy anh ấy nhỏ bé nhưng cơ thể ẩn chứa sức mạnh.