娇小[jiāo xiǎo] [娇 TIỂU]Lưu từKhácnhỏ nhắn; tinh tế; đáng yêuChữ trong từ娇jiāođáng yêu小xiǎoTIỂUnhỏTừ cùng chữ:从小cóng xiǎoHSK 2từ nhỏ大小dà xiǎoHSK 2lớn và nhỏ矮小ǎi xiǎoHSK 4thấp và nhỏ缩小suō xiǎoHSK 4giảm胆小dǎn xiǎoHSK 5nhát gan娇惯jiāo guànHSK 8nuông chiều娇气jiāo qìHSK 8mỏng manh渺小miǎo xiǎoHSK 8nhỏ bé狭小xiá xiǎoHSK 9hẹpTừ cận nghĩa:瘦小shòu xiǎonhỏ nhắn