登机桥[dēng jī qiáo] [登 机 桥]Lưu từKháccổng lên máy bay (tại sân bay); cầu lên máy bayChữ trong từ登dēngleo (lên độ cao)机jī(hình thức kết hợp) máy móc桥qiáocầuTừ cùng chữ:登山dēng shānHSK 4leo núi登录dēng lùHSK 4đăng nhập登记dēng jìHSK 4đăng ký (tên)登机牌dēng jī páiHSK 5thẻ lên máy bay登机dēng jīHSK 7lên máy bay登陆dēng lùHSK 7đổ bộ立交桥lì jiāo qiáoHSK 8cầu vượt天桥tiān qiáoHSK 9cầu vượt